top off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "top off" có hai nghĩa chính: 1. Làm đầy đến gần mức tràn: Đổ thêm chất lỏng hoặc vật gì đó vào một vật chứa cho đến khi nó gần đầy hoàn toàn. 2. Kết thúc một cách hoàn hảo: Hoàn thành hoặc kết thúc một điều gì đó (thường là một bữa ăn, một sự kiện) bằng một hành động hoặc món đồ đặc biệt, làm cho nó trở nên trọn vẹn hoặc ấn tượng hơn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (làm đầy):
- She topped off the cup with coffee. (Cô ấy rót thêm cà phê vào cốc cho đến khi gần đầy.)
- He topped off the gas tank before the trip. (Anh ấy đổ đầy bình xăng trước chuyến đi.)
Nghĩa 2 (kết thúc):
- They topped off their dinner with a cognac. (Họ kết thúc bữa tối bằng một ly rượu cognac.)
- The fireworks display topped off the evening perfectly. (Màn bắn pháo hoa đã kết thúc buổi tối một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to top something off": Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả sự kiện.
- Let's top off the celebration with a toast. (Hãy kết thúc buổi lễ kỷ niệm bằng một lời chúc mừng.)
"to top off a collection": Hoàn thiện một bộ sưu tập bằng cách thêm món cuối cùng.
- He topped off his stamp collection with a rare issue. (Anh ấy hoàn thiện bộ sưu tập tem của mình bằng một con tem hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
Top-up (danh từ): Hành động làm đầy lại hoặc bổ sung.
- I need a top-up for my phone credit. (Tôi cần nạp thêm tín dụng điện thoại.)
Top-off (tính từ): Dùng trong cụm từ như "top-off tank" (bể chứa đầy).
Từ đồng nghĩa
- Fill up: Làm đầy (thường dùng với bình chứa).
- She filled up the glass with water. (Cô ấy rót đầy ly nước.)
- Cap off: Kết thúc một cách hoàn hảo (tương tự nghĩa 2).
- The concert capped off the festival. (Buổi hòa nhạc đã kết thúc lễ hội một cách trọn vẹn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Top up: Thêm một lượng nhỏ vào để làm đầy hoặc duy trì mức độ.
- Please top up my glass with more wine. (Làm ơn rót thêm rượu vào ly của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- To top it all off: Dùng để giới thiệu điều cuối cùng (thường là xấu hoặc tốt) trong một chuỗi sự kiện.
- The car broke down, and to top it all off, it started raining. (Xe hỏng, và để mọi chuyện tệ hơn, trời bắt đầu mưa.)